拼
香醋
HSK6n 0 · Lv.1
xiāngcù
dấm thơm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- aromatic vinegar
- balsamic vinegar
等级
义项 ①n≈HSK6
dấm thơm
aromatic vinegar
免费例句
以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
giấm balsamic
balsamic vinegar
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分