拼
馥郁
HSK1adj 0 · Lv.1
fùyù
mùi thơm ngào ngạt; thơm phưng phức; hương thơm ngào ngạt; hương thơm nồng nàn; nức; sực; ngát
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
花朵散发着馥郁的香气。
Huāduǒ sànfā zhe fùyù de xiāngqì.
≈HSK6
Hoa nở tỏa hương thơm ngào ngạt.
The flowers emit a rich fragrance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分