WinHSK

马匹

HSK5n
0 · Lv.1
mǎpǐ

ngựa (nói chung)

horse

漢越 mã thất

例句

Câu ví dụ
免费例句

士兵们率领马匹过河。

shìbīngmen shuàilǐng mǎpǐ guò hé.

HSK5

Những người lính dẫn ngựa qua sông.

The soldiers led the horses across the river.

马匹和物资已经准备好了。

Mǎpǐ hé wùzī yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.

HSK5

Ngựa và quân nhu đã chuẩn bị xong.

The horses and supplies are ready.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan