WinHSK

马赫

HSK7-9n
0 · Lv.1

Ernst Mach (1838-1916), nhà vật lý người Đức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Ernst Mach (1838-1916), German physicist
  2. Mach (name)
  3. Mach number (fluid mechanics)
义项 nHSK7-9

Ernst Mach (1838-1916), nhà vật lý người Đức

Ernst Mach (1838-1916), German physicist

义项 nHSK7-9

Mach (tên)

Mach (name)

义项 nHSK7-9

Số Mach (cơ học chất lỏng)

Mach number (fluid mechanics)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan