WinHSK

驭手

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒu

người đánh xe; lính đánh xe

soldier in charge of pack animals; driver of a chariot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使役牲畜的士兵也做御手
  2. 使役牲畜的士兵
义项 nHSK7-9

người đánh xe; lính đánh xe

使役牲畜的士兵也做御手

义项 nHSK7-9

phu xe

使役牲畜的士兵

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan