WinHSK

驯服

HSK7-9动, 形
0 · Lv.1
xùnfú

phục tùng; thuần phục

tame; break in; domesticate 驯服 野兽 tame a wild animal 驯服 洪水 bring the flood under control

漢越 tuần phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺从
  2. 和顺善良
  3. 使顺从
义项 HSK7-9

phục tùng; thuần phục

顺从

免费例句

这匹野马终于被他驯服了。

Zhè pǐ yěmǎ zhōngyú bèi tā xùnfú le.

HSK5

Con ngựa hoang này cuối cùng cũng bị anh ấy thuần phục.

This wild horse was finally tamed by him.

这匹马很驯服。

Zhè pǐ mǎ hěn xùnfú.

HSK6

Con ngựa này rất thuần.

This horse is very tame.

义项 HSK7-9

hiền

和顺善良

义项 HSK7-9

thuần hoá; làm cho thuần phục

使顺从

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan