拼
驯鹿
HSK7-9n 0 · Lv.1
xùnlù
tuần lộc
reindeer
漢越 tuần lộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鹿的一种。雌雄都有角,角长,分成许多枝杈,蹄宽而大,尾白色,极短。俗称四不像。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tuần lộc
鹿的一种。雌雄都有角,角长,分成许多枝杈,蹄宽而大,尾白色,极短。俗称四不像。
免费例句
冬天驯鹿会帮人运东西。
Dōngtiān xùnlù huì bāng rén yùn dōngxi.
≈HSK4
Vào mùa đông, tuần lộc giúp người vận chuyển đồ.
In winter, reindeer help people transport things.
孩子们都喜欢驯鹿的故事。
Háizimen dōu xǐhuān xùnlù de gùshì.
≈HSK5
Trẻ em đều thích câu chuyện về tuần lộc.
Children all like stories about reindeer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分