拼
驰援
HSK7-9v 0 · Lv.1
chíyuán
băng nhanh đến cứu viện
rush to the rescue (of sb) 星夜 驰援 set out by starlight and rush to sb's rescue
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向发生紧急情况的地方迅速前进,予以援救
等级
义项 ①v≈HSK7-9
băng nhanh đến cứu viện
向发生紧急情况的地方迅速前进,予以援救
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分