拼
驰援
HSK7-9v 0 · Lv.1
chíyuán
băng nhanh đến cứu viện
rush to the rescue (of sb) 星夜 驰援 set out by starlight and rush to sb's rescue
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
băng nhanh đến cứu viện
rush to the rescue (of sb) 星夜 驰援 set out by starlight and rush to sb's rescue