拼
驰骤
HSK7-9v 0 · Lv.1
chízhòu
rong ruổi (cưỡi ngựa)
gallop; go swiftly 纵横 驰骤 gallop about freely
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驰骋
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rong ruổi (cưỡi ngựa)
驰骋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rong ruổi (cưỡi ngựa)
gallop; go swiftly 纵横 驰骤 gallop about freely
rong ruổi (cưỡi ngựa)
驰骋