WinHSK

驱使

HSK7-9v
0 · Lv.1
qūshǐ

ép; ép buộc; thúc giục

prompt; urge; drive; impel

漢越 khu sử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被人驱使着帮忙搬家。

Tā bèi rén qūshǐ zhe bāngmáng bānjiā.

HSK6

Anh ấy bị người ta sai giúp dọn nhà.

He was driven to help with the move.

仇恨驱使他复仇。

Chóuhèn qūshǐ tā fùchóu.

HSK5

Thù hận đã thúc đẩy anh ta trả thù.

Hatred drove him to take revenge.

金钱驱使他们工作。

Jīnqián qūshǐ tāmen gōngzuò.

HSK6

Tiền bạc thúc đẩy họ làm việc.

Money drives them to work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan