WinHSK

驱散

HSK7-9v
0 · Lv.1
qūsàn

xua tan; xua đuổi; giải tán

漢越 khu tán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赶走,使散开
  2. 消除;排除
义项 vHSK7-9

xua tan; xua đuổi; giải tán

赶走,使散开

免费例句

警察及时驱散了人群。

Jǐngchá jíshí qūsàn le rénqún.

HSK5

Cảnh sát kịp thời giải tán đám đông.

The police dispersed the crowd in time.

现在很多机场已建立了鸟语广播台,播放令鸟类惊恐的叫声,以便驱散飞鸟,使飞机安全起降。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

xóa bỏ; loại bỏ

消除;排除

免费例句

我努力驱散那些杂念。

Wǒ nǔlì qūsàn nàxiē zániàn.

HSK5

Tôi cố xóa bỏ những tạp niệm đó.

I tried to dispel those distracting thoughts.

朋友的话驱散了我的忧虑。

Péngyou de huà qūsàn le wǒ de yōulǜ.

HSK6

Lời bạn nói đã xua tan lo lắng của tôi.

My friend's words dispelled my worries.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan