拼
驱赶
HSK7-9v 0 · Lv.1
qūɡǎn
đuổi đi; xua đuổi; trục xuất
drive away/out/off; banish 把人群 驱赶 回去 drive the crowd back 驱赶 麻雀 shoo away sparrows 驱赶 苍蝇 brush/shoo away flies; whisk flies off
漢越 khu cản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赶走
- 使(牲口、马车等)往前走
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đuổi đi; xua đuổi; trục xuất
赶走
免费例句
蚊香可以驱赶蚊子。
Wénxiāng kěyǐ qūgǎn wénzi.
≈HSK5
Hương muỗi có thể xua đuổi muỗi.
Mosquito coils can repel mosquitoes.
他用鞭子驱赶马匹。
Tā yòng biānzi qūgǎn mǎpǐ.
≈HSK5
Anh ấy dùng roi để đuổi ngựa đi.
He uses a whip to drive the horses away.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
lùa; đánh (gia súc); điều khiển (phương tiện)
使(牲口、马车等)往前走
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分