拼
驱车
HSK7-9v 0 · Lv.1
qūchē
đi ô-tô; đi xe
漢越 khu xa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驾驶或乘坐车辆 (多指汽车)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đi ô-tô; đi xe
驾驶或乘坐车辆 (多指汽车)
免费例句
她是从辛辛那提开车来的。
Tā shì cóng Xīnxīnnàtí kāichē lái de.
≈HSK4
Cô ấy lái xe đến từ Cincinnati.
She drove here from Cincinnati.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分