拼
驱逐
HSK7-9v 0 · Lv.1
qūzhú
đuổi; xua đuổi; trục xuất; khu trục; đánh đuổi
漢越 khu trục
例句
Câu ví dụ免费例句
他因犯罪被政府驱逐出境。
Tā yīn fànzuì bèi zhèngfǔ qūzhú chūjìng.
≈HSK6
Anh ta bị chính phủ trục xuất vì phạm tội.
He was deported by the government for committing a crime.
大使馆的两名随员已被驱逐出境。
Dàshǐguǎn de liǎng míng suíyuán yǐ bèi qūzhú chūjìng.
≈HSK6
Hai tùy viên của đại sứ quán đã bị trục xuất khỏi nước này.
Two attachés from the embassy have been deported.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分