WinHSK

驳杂

HSK7-9adj
0 · Lv.1

pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất; bác tạp

heterogeneous; multifarious; mixed 品种 驳杂 be heterogeneous in variety

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 混杂不纯
义项 adjHSK7-9

pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất; bác tạp

混杂不纯

免费例句

这篇文章又谈景物,又谈掌故,内容非常驳杂。

Zhè piān wénzhāng yòu tán jǐngwù, yòu tán zhǎnggù, nèiróng fēicháng bózá.

HSK6

Bài văn này vừa nói về cảnh vật, vừa nói về sự tích nhân vật, nội dung hỗn tạp quá chừng.

This article talks about both scenery and anecdotes, and its content is very miscellaneous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan