拼
驳杂
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bózá
pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất; bác tạp
heterogeneous; multifarious; mixed 品种 驳杂 be heterogeneous in variety
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất; bác tạp
heterogeneous; multifarious; mixed 品种 驳杂 be heterogeneous in variety