拼
驶近
HSK5v 0 · Lv.1
shǐjìn
vè; sát gần; tiến lại gần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驶近是指车辆或物体向某个目标或方向移动,逐渐靠近的过程。
等级
义项 ①v≈HSK5
vè; sát gần; tiến lại gần
驶近是指车辆或物体向某个目标或方向移动,逐渐靠近的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vè; sát gần; tiến lại gần
vè; sát gần; tiến lại gần
驶近是指车辆或物体向某个目标或方向移动,逐渐靠近的过程。