WinHSK

驺虞

HSK1n
0 · Lv.1
zōu

tên của một giai điệu nghi lễ cổ xưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. name of an archaic ceremonial tune
  2. official in charge of park animals
  3. zouyu (mythical animal)
义项 nHSK1

tên của một giai điệu nghi lễ cổ xưa

name of an archaic ceremonial tune

义项 nHSK1

quan chức phụ trách động vật công viên

official in charge of park animals

义项 nHSK1

zouyu (động vật thần thoại)

zouyu (mythical animal)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan