拼
驻足
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùzú
dừng bước; dừng chân; ngừng chân; khựng lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停止脚步
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dừng bước; dừng chân; ngừng chân; khựng lại
停止脚步
免费例句
游人觉得好奇,纷纷驻足观看。
≈HSK5
孩子在橱窗前驻足观看。
Háizi zài chúchuāng qián zhùzú guānkàn.
≈HSK6
Đứa bé dừng chân trước tủ kính.
The child stopped in front of the shop window to look.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分