拼
驾崩
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàbēng
băng hà; thăng hà; băng giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帝王死
等级
义项 ①v≈HSK7-9
băng hà; thăng hà; băng giá
帝王死
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
băng hà; thăng hà; băng giá
băng hà; thăng hà; băng giá
帝王死