WinHSK

驾驭

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiàyù

điều khiển; chế ngự; kiểm soát

control; manage; tame; master 有智慧、有能力 驾驭 复杂局面 have the wisdom and capability to cope with complicated situations 驾驭 自然 tame nature 驾驭 形势 dominate the situation; have the situation well in hand 驾驭 时间 be the master of one's time 驾驭 全局 cope with/control the overall situation 驾驭 课堂 have a good control over one's class

漢越 giá ngự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使按照自己的意愿行事;控制
  2. 驱使牲口或车行进
义项 vHSK7-9

điều khiển; chế ngự; kiểm soát

使按照自己的意愿行事;控制

免费例句

他驾驭语言的能力很强。

Tā jiàyù yǔyán de nénglì hěn qiáng.

HSK6

Anh ấy rất có khả năng điều khiển ngôn ngữ.

He has a strong ability to master language.

她能驾驭自己的情绪。

Tā néng jiàyù zìjǐ de qíngxù.

HSK6

Cô ấy có thể kiểm soát cảm xúc của mình.

She can control her emotions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

điều khiển

驱使牲口或车行进

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan