WinHSK

驾驶

HSK5v
0 · Lv.1
jiàshǐ

lái; điều khiển; bẻ lái (xe, thuyền, máy bay ...)

漢越 giá sử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 操纵 (车、船、飞机、拖拉机等) 使行驶
义项 vHSK5

lái; điều khiển; bẻ lái (xe, thuyền, máy bay ...)

操纵 (车、船、飞机、拖拉机等) 使行驶

免费例句

她正在学习如何驾驶。

Tā zhèngzài xuéxí rúhé jiàshǐ.

HSK4

Cô ấy đang học cách lái xe.

She is learning how to drive.

他正在驾驶汽车。

tā zhèngzài jiàshǐ qìchē

HSK4

Anh ấy đang lái ô tô.

He is driving a car.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。