WinHSK

驿卒

HSK1n
0 · Lv.1

dịch phu; người đưa thư; lính gác bưu điện

posthouse runner

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 驿卒是指在古代负责传递邮件和保护驿站安全的人员。
义项 nHSK1

dịch phu; người đưa thư; lính gác bưu điện

驿卒是指在古代负责传递邮件和保护驿站安全的人员。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan