拼
驿站
HSK1n 0 · Lv.1
yìzhàn
bến đỗ; nơi dừng chân; chốn dừng chân (nơi nghỉ chân, đổi ngựa, nhận công văn cho quan lại thời xưa)
posthouse
漢越 dịch trạm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代供传递政府文书的人及往来官员中途更换马匹或休息、住宿的地方
等级
义项 ①n≈HSK1
bến đỗ; nơi dừng chân; chốn dừng chân (nơi nghỉ chân, đổi ngựa, nhận công văn cho quan lại thời xưa)
古代供传递政府文书的人及往来官员中途更换马匹或休息、住宿的地方
免费例句
我们在驿站休息。
wǒ men zài yì zhàn xiū xi
≈HSK5
Chúng tôi nghỉ ngơi tại trạm dừng chân.
We rested at the post station.
驿站提供住宿服务。
yì zhàn tí gōng zhù sù fú wù
≈HSK5
Trạm dừng chân cung cấp dịch vụ lưu trú.
The post station provides accommodation services.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分