WinHSK

驿道

HSK1n
0 · Lv.1
dào

đường chuyển thư tín (đường chuyển công văn thư tín thời xưa, dọc hai bên đường có xây dựng những trạm dịch)

post road

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代传递政府文书等的道路,沿途设有驿站
义项 nHSK1

đường chuyển thư tín (đường chuyển công văn thư tín thời xưa, dọc hai bên đường có xây dựng những trạm dịch)

古代传递政府文书等的道路,沿途设有驿站

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan