WinHSK

骄人

HSK4adj
0 · Lv.1
jiāorén

đáng ghen tị

regarded as a pride

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. enviable
  2. impressive
  3. to show contempt for others
  4. worthy of pride
义项 adjHSK4

đáng ghen tị

enviable

义项 adjHSK4

ấn tượng

impressive

义项 adjHSK4

thể hiện sự khinh thường người khác

to show contempt for others

义项 adjHSK4

đáng tự hào

worthy of pride

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan