拼
骄子
HSK4n 0 · Lv.1
jiāozǐ
con cưng; con được nuông chiều
favourite
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受宠爱的孩子
- 比喻在某方面杰出的人
等级
义项 ①n≈HSK4
con cưng; con được nuông chiều
受宠爱的孩子
义项 ②n≈HSK4
người nổi bật; vượt trội; người tài
比喻在某方面杰出的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分