拼
骄横
HSK6adj 0 · Lv.1
jiāohèng
ngang ngược kiêu ngạo; ngang tàng; kiêu hoành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 骄傲专横
等级
义项 ①adj≈HSK6
ngang ngược kiêu ngạo; ngang tàng; kiêu hoành
骄傲专横
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngang ngược kiêu ngạo; ngang tàng; kiêu hoành
ngang ngược kiêu ngạo; ngang tàng; kiêu hoành
骄傲专横