拼
骋怀
HSK1v 0 · Lv.1
chěnghuái
thoải mái; không chút gò bó câu thúc
give free rein to one's thoughts and feelings
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thoải mái; không chút gò bó câu thúc
give free rein to one's thoughts and feelings