WinHSK

验厂

HSK4n
0 · Lv.1
yànchǎng

Nghiệm xưởng; kiểm tra công xưởng; kiểm tra nhà máy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

验厂时,需要查阅所有的校验文件。

Yàn chǎng shí, xūyào cháyuè suǒyǒu de xiàoyàn wénjiàn.

HSK6

Khi kiểm tra nhà máy, cần kiểm tra tất cả các tài liệu xác minh.

During the factory inspection, all verification documents need to be reviewed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan