拼
验尸
HSK7-9v 0 · Lv.1
yànshī
khám xác; nghiệm thi; khám nghiệm tử thi (nhân viên tư pháp, khám nghiệm tử thi, để tìm ra nguyên nhân và quá trình của cái chết)
postmortem; autopsy [ 相关词条 ] 验尸报告 [名] autopsy report 验尸官 [名] autopsist; coroner
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (司法人员) 检验人的尸体,追究死亡的原因和过程
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khám xác; nghiệm thi; khám nghiệm tử thi (nhân viên tư pháp, khám nghiệm tử thi, để tìm ra nguyên nhân và quá trình của cái chết)
(司法人员) 检验人的尸体,追究死亡的原因和过程
免费例句
法医正在进行验尸。
Fǎyī zhèngzài jìnxíng yànshī.
≈HSK6
Pháp y đang tiến hành khám nghiệm tử thi.
The forensic doctor is performing an autopsy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分