WinHSK

验尸

HSK7-9v
0 · Lv.1
yànshī

khám xác; nghiệm thi; khám nghiệm tử thi (nhân viên tư pháp, khám nghiệm tử thi, để tìm ra nguyên nhân và quá trình của cái chết)

postmortem; autopsy [ 相关词条 ] 验尸报告 [名] autopsy report 验尸官 [名] autopsist; coroner

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50