拼
验血
HSK4v 0 · Lv.1
yànxuè
thử máu; xét nghiệm máu
do/have/take a blood test; have one's blood tested
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孕妇需要定期验血。
Yùnfù xūyào dìngqī yànxiě.
≈HSK4
Phụ nữ mang thai cần xét nghiệm máu định kỳ.
Pregnant women need to have regular blood tests.
他去医院验血。
Tā qù yīyuàn yàn xiě.
≈HSK5
Anh ấy đi bệnh viện để xét nghiệm máu.
He went to the hospital for a blood test.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分