拼
验证
HSK6v 0 · Lv.1
yànzhèng
xác minh; xác thực; kiểm chứng; nghiệm chứng
test and verify; put to the proof 能力 验证 proficiency test 验证 试验 proof/demonstration test 有待 验证 remain to be tested 验证 理论 put a theory to the proof; verify a theory [ 相关词条 ] 验证码 [名] captcha
漢越 nghiệm chứng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 检验证实
等级
义项 ①v≈HSK6
xác minh; xác thực; kiểm chứng; nghiệm chứng
检验证实
免费例句
他验证了所有的数据。
Tā yànzhèng le suǒyǒu de shùjù.
≈HSK5
Anh ấy đã xác thực tất cả dữ liệu.
He verified all the data.
结果已经通过实验验证了。
Jiéguǒ yǐjīng tōngguò shíyàn yànzhèng le.
≈HSK5
Kết quả đã được xác thực qua thí nghiệm.
The results have been verified through experiments.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分