拼
免验证书
HSK6n 0 · Lv.1
miǎnyànzhèngshū
giấy thông hành
漢越
字解构
Phân tích chữ免miǎnHSK4miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm证zhèngHSK4chứng minh书shūHSK1sách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分