WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
骑楼
HSK3
n
0 · Lv.1
qí
lóu
ban công
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
楼房向外伸出遮盖着人行道的部分骑楼下的人行道叫骑楼底
等级
全部
HSK3
1
义项 ①
n
≈HSK3
ban công
楼房向外伸出遮盖着人行道的部分骑楼下的人行道叫骑楼底
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
骑楼梯
qí lóu tī
HSK3
đi thang bộ; cầu thang bộ
查词
复习
真题
工具
我的