WinHSK

骑楼

HSK3n
0 · Lv.1
lóu

ban công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 楼房向外伸出遮盖着人行道的部分骑楼下的人行道叫骑楼底
义项 nHSK3

ban công

楼房向外伸出遮盖着人行道的部分骑楼下的人行道叫骑楼底

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50