WinHSK

骑行

HSK3v
0 · Lv.1
xíng

đạp xe; đi xe đạp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骑自行车
义项 vHSK3

đạp xe; đi xe đạp

骑自行车

免费例句

他喜欢骑行看风景。

Tā xǐhuan qíxíng kàn fēngjǐng.

HSK5

Anh ấy thích đạp xe ngắm cảnh.

He likes to cycle and enjoy the scenery.

说起自行车比赛,一般比的是谁速度快,但一些骑行爱好者却组织了一场自行车慢骑比赛。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan