WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
骑驴
HSK1
n
0 · Lv.1
qí
lǘ
xà xẻo; Cưỡi lừa
漢越
字解构
Phân tích chữ
骑
qí
HSK3
cưỡi; đi
驴
lǘ
HSK1
con lừa; lừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
骑驴找驴
qí lǘ zhǎo lǘ
HSK1
(nghĩa bóng) để tìm kiếm những gì đã có
骑驴觅驴
qí lǘ mì lǘ
HSK1
Cưỡi lừa tìm lừa (làm việc không hiệu quả, tìm kiếm cái mình đã có)
查词
复习
真题
工具
我的