拼
骗子
HSK6n 0 · Lv.1
piànzi
kẻ lừa đảo; tên lừa đảo; tên bịp bợm
deceiver; impostor; swindler; fraud; cheat; cheater; con man 政治 骗子 political swindler/pettifogger 女 骗子 con woman 江湖 骗子 quack; impostor
漢越 biển tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 骗取财物的人
等级
义项 ①n≈HSK6
kẻ lừa đảo; tên lừa đảo; tên bịp bợm
骗取财物的人
免费例句
我遇到一个骗子。
Wǒ yùdào yí ge piànzi.
≈HSK4
Tôi gặp một kẻ lừa đảo.
I met a liar.
骗子骗走了我的钱。
Piànzi piàn zǒu le wǒ de qián.
≈HSK4
Kẻ lừa đảo đã lấy mất tiền của tôi.
The swindler cheated me out of my money.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分