WinHSK

骚乱

HSK7-9v
0 · Lv.1
sāoluàn

rối loạn; hỗn loạn; nháo

漢越 tao loạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

不断增加的失业引起了社会骚乱。

Bùduàn zēngjiā de shīyè yǐnqǐ le shèhuì sāoluàn.

HSK6

Tình trạng thất nghiệp ngày càng gia tăng đã gây ra bất ổn xã hội.

Rising unemployment has caused social unrest.

警察大批出动,以制止骚乱。

Jǐngchá dàpī chūdòng, yǐ zhìzhǐ sāoluàn.

HSK6

Cảnh sát đã xuất quân hàng loạt để ngăn chặn cuộc bạo loạn.

A large number of police were deployed to stop the riot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan