WinHSK

骚扰

HSK7-9v
0 · Lv.1
sāorǎo

gây rối; quấy rầy; quấy rối

漢越 tao nhiễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搅扰;使不安宁
义项 vHSK7-9

gây rối; quấy rầy; quấy rối

搅扰;使不安宁

免费例句

她不喜欢被骚扰。

Tā bù xǐhuān bèi sāorǎo.

HSK5

Cô ấy không thích bị quấy rối.

She doesn't like being harassed.

我们被骚扰了。

Wǒmen bèi sāorǎo le.

HSK5

Chúng tôi bị quấy rầy.

We were harassed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50