拼
骚扰客蚤
HSK1n 0 · Lv.1
sāorǎokèzǎo
xenopsylla vexabilis
漢越
字解构
Phân tích chữ骚sāoHSK7-9rối loạn; không ổn định扰rǎoHSK4quấy nhiễu; hỗn loạn; quấy rối客kèHSK1khách蚤zǎoHSK1bọ chét; bọ chó
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分