WinHSK

骤得

HSK6v
0 · Lv.1
zhòu

Thình lình mà được. Bỗng dưng mà có; đột nhiên có được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然获得或得到某物。
义项 vHSK6

Thình lình mà được. Bỗng dưng mà có; đột nhiên có được

突然获得或得到某物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan