WinHSK

骨嘟

HSK1adj
0 · Lv.1

bĩu môi; chu miệng; trề môi; chu mỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 也作"骨笃" (嘴) 向前突出;撅着
义项 adjHSK1

bĩu môi; chu miệng; trề môi; chu mỏ

也作"骨笃" (嘴) 向前突出;撅着

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan