拼
骨干
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔgàn
xương sống (phần giữa của xương ống)
backbone; mainstay; core [ 相关词条 ] 骨干分子 [名] core/key member; wheel horse
漢越 cốt cán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长骨的中央部分,两端跟骨骺相连,里面是空腔
- 比喻在总体中起主要作用的人或事物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xương sống (phần giữa của xương ống)
长骨的中央部分,两端跟骨骺相连,里面是空腔
免费例句
医生检查了他的骨干。
Yīshēng jiǎnchá le tā de gǔgàn.
≈HSK5
Bác sĩ đã kiểm tra xương cốt của anh ấy.
The doctor examined his backbone.
骨干是身体的重要部分。
Gǔgàn shì shēntǐ de zhòngyào bùfen.
≈HSK5
Xương sống là phần quan trọng của cơ thể.
The backbone is an important part of the body.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
cốt cán; nòng cốt; chủ chốt; trụ cột; rường cột
比喻在总体中起主要作用的人或事物
免费例句
他是公司的骨干员工。
Tā shì gōngsī de gǔgàn yuángōng.
≈HSK5
Anh ấy là nhân viên trụ cột của công ty.
He is a key employee of the company.
团队的骨干力量很重要。
Tuánduì de gǔgàn lìliàng hěn zhòngyào.
≈HSK5
Lực lượng nòng cốt của đội ngũ rất quan trọng.
The core strength of the team is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分