WinHSK

骨朵

HSK6n
0 · Lv.1
duǒ

cái vồ (vũ khí cổ cán gỗ dài, đầu to bằng gỗ hay sắt, sau dùng làm đồ nghi trượng.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代兵器,用铁或硬木制成,像长棍子,顶端瓜形后来只用做仪仗,叫金瓜
义项 nHSK6

cái vồ (vũ khí cổ cán gỗ dài, đầu to bằng gỗ hay sắt, sau dùng làm đồ nghi trượng.)

古代兵器,用铁或硬木制成,像长棍子,顶端瓜形后来只用做仪仗,叫金瓜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50