WinHSK

骨骸

HSK1n
0 · Lv.1
hái

xương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bones
  2. skeleton
义项 nHSK1

xương

bones

义项 nHSK1

bộ xương

skeleton

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan