WinHSK

高估

HSK4v
0 · Lv.1
gāo

đánh giá quá cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过高地估计
义项 vHSK4

đánh giá quá cao

过高地估计

免费例句

他高估了自己的能力。

Tā gāogū le zìjǐ de nénglì.

HSK5

Anh ấy đã đánh giá quá cao khả năng của mình.

He overestimated his own abilities.

你别高估了我的能耐。

Nǐ bié gāogū le wǒ de néngnài.

HSK5

Đừng đánh giá quá cao khả năng của tôi.

Don't overestimate my abilities.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan