WinHSK

高冷

HSK1adj
0 · Lv.1
gāolěng

lạnh lùng; cao lãnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般解释是高贵冷艳
义项 adjHSK1

lạnh lùng; cao lãnh

一般解释是高贵冷艳

免费例句

她平时说话很高冷。

Tā píngshí shuōhuà hěn gāolěng.

HSK6

Bình thường cô ấy nói chuyện rất lạnh lùng.

She usually speaks in a very aloof manner.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan